Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không gian riêng tư" (1)

không gian riêng tư
Tiếng Anh Danh từprivate space
Từ vựng của tôi
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.

swap_horiz Từ liên quan "không gian riêng tư" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không gian riêng tư" (1)

Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.